sạo sạo

sạo sạo

Một em bé nhai kẹo cứng và phát ra tiếng sạo sạo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất khô, cứng dễ gãy hoặc vỡ vụn: "sạo sạo" mô tả trạng thái của một vật khi chạm vào cảm thấy khô, giòn, không độ ẩm hoặc độ dẻo, thường dùng để nói về đất, cát, hoặc các vật liệu tương tự.
    • Âm thanh phát ra khi cọ xát hoặc bước lên bề mặt khô, cứng: "sạo sạo" cũng được dùng để mô tả tiếng động nhẹ, đều đặn, như tiếng bước chân trên sỏi, cát, hoặc khô.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Đấtđây khô quá, sạo sạo dưới chân. (Đất khô cứng, khi giẫm lên nghe tiếng nhẹ đều.)
    • Cát biển sạo sạo khi tôi đi bộ trên bờ. (Cát khô, tơi phát ra tiếng động nhỏ khi bước lên.)
  • Âm thanh:

    • Tiếng khô sạo sạo dưới gót giày. (Âm thanh nhẹ, đều đặn từ khô bị giẫm lên.)
    • Nghe tiếng sạo sạo ngoài sân, tôi biết người đang đi. (Âm thanh đó báo hiệu sự hiện diện của ai đó trên bề mặt khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sạo sạo như sào sạo": so sánh trực tiếp với "sào sạo" (một từ tượng thanh tương tự), nhấn mạnh tính chất khô, giòn hoặc âm thanh đều đặn hơn.
    • Tiếng bước chân trên con đường đất sạo sạo như sào sạo. (Âm thanh rất giống nhau, đều nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sào sạo (tính từ/từ tượng thanh): có nghĩa tương tự, nhưng thường chỉ âm thanh nhẹ hơn hoặc đều hơn.

    • Tiếng sào sạo của gió thổi qua bụi tre. (Âm thanh nhẹ, xào xạc.)
  • Rạo rạo (tính từ/từ tượng thanh): âm thanh nhẹ, liên tục, thường từ sự cọ xát.

    • Tiếng rạo rạo của tờ giấy bị nhàu. (Âm thanh nhẹ khi giấy bị .)
Từ đồng nghĩa
  • Khô khốc: mô tả độ khô, cứng, dễ gãy.
  • Giòn tan: âm thanh giòn, dễ vỡ.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ "sạo sạo". Từ này chủ yếu được dùng trong miêu tả cảm giác hoặc âm thanh.)

Từ chứa "sạo sạo"